Trọng lượng cáp ngầm trung thế Cadivi

5/5 - (1 bình chọn)

Trọng lượng cáp ngầm trung thế là một yếu tố quan trọng khi thiết kế và triển khai hệ thống điện lực. Cáp trung thế còn được gọi là cáp trung áp, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải năng lượng từ các nhà máy điện đến các khu vực sử dụng. Trọng lượng của cáp ngầm trung thế ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh quan trọng của các dự án điện lực, bao gồm chi phí, hiệu suất và an toàn. 

trọng lượng cáp ngầm trung thế

I. Cáp ngầm trung thế là gì? 

Cáp ngầm trung thế là một loại dây cáp điện được thiết kế với một lớp vỏ cách điện chịu được các tác động cơ học, có khả năng đặt ngầm dưới lòng đất hoặc trải trên bề mặt. Loại cáp này được đánh giá dựa trên cấp điện áp, với phạm vi phổ biến từ 3kV đến 36kV, với giá trị cấp điện áp thường nhất là 24kV.

Tiêu chuẩn IEC 60502-2 đặt ra một cách chi tiết phân loại cáp 24kV dựa trên điện áp pha, điện áp dây, điện áp cao nhất mà nó có thể chịu được trong điều kiện dao động điện áp trong quá trình vận hành. Cụ thể, cáp 24kV theo tiêu chuẩn này, được ký hiệu là 12/20 (24)kV. Điều này có nghĩa rằng nó có khả năng chịu điện áp pha là 12kV, điện áp dây là 20kV và có thể đảm bảo hoạt động ổn định dưới mức điện áp cao nhất là 24kV trong trường hợp có biến động điện áp.

trọng lượng cáp ngầm trung thế

II. Đặc điểm cáp ngầm trung thế

1. Cáp ngầm trung thế có các đặc điểm đặc trưng 

  • Cấu trúc phức tạp: So với các dây dẫn điện thông thường hoặc cáp treo, cáp ngầm trung thế có cấu trúc phức tạp hơn.
  • Vỏ cáp chịu tác động cơ học và chống thấm nước: Vỏ cáp phải được thiết kế để chịu tác động cơ học và khả năng chống thấm nước cực kỳ tốt. Điều này đặc biệt quan trọng do cáp ngầm thường phải hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
  • Khả năng chịu nhiệt cao hơn: Cáp ngầm trung thế thường có khả năng chịu nhiệt lớn hơn so với các dây dẫn điện đi trên không, do nhiệt độ trong lòng đất thường ổn định hơn và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường bên ngoài.
  • Cách điện tiêu chuẩn và đặc thù: Cách điện của cáp ngầm trung thế phải đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể và có tính đặc thù khi được sử dụng dưới đất.

2. Điểm riêng của cáp ngầm trung thế

  • Cáp trung thế thường hoạt động trong môi trường có điện trường cao hơn nhiều so với cáp điện hạ thế. Do đó, chúng được trang bị bắt buộc với hai lớp bán dẫn bên trong và bên ngoài lớp cách điện với lớp màn chắn kim loại áp trực tiếp trên lớp bán dẫn bên ngoài.
  • Cáp ngầm trung thế thường được sản xuất bằng công nghệ bảo vệ liên tục, trong đó 3 lớp bảo vệ liên tục (lớp bán dẫn bên trong, lớp cách điện, lớp bán dẫn bên ngoài) được khâu mạch liên tục trong môi trường khí nito trực tiếp trên dây chuyền sản xuất để đảm bảo các đặc tính quan trọng về điện.
  • Cáp ngầm trung thế có thể có 3 lõi hoặc 1 lõi. Trong trường hợp cáp 1 lõi, nó thường có lớp áo kim loại bảo vệ va đập, nhưng lớp này không được sử dụng từ tính như thép mà cần sử dụng kim loại phi từ tính như nhôm hoặc sợi nhôm.

trọng lượng cáp ngầm trung thế

III. Cấu tạo của cáp ngầm trung thế

Cáp ngầm trung thế có cấu trúc gồm 8 lớp, dưới đây là từng lớp từ bên trong ra ngoài để cung cấp cái nhìn tổng quan:

Ruột dẫn: Ruột dẫn của cáp thường được làm từ nhôm hoặc đồng, với chất lượng khác nhau tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.

Lớp bán dẫn: Mọi loại dây dẫn, cáp điện đều sử dụng đồng (Cu) hoặc nhôm (Al) làm vật liệu dẫn điện. Vật liệu này được bện nén thành dây tròn cho đến khi đạt tiêu chuẩn quốc tế IEC. Tuỳ theo yêu cầu của khách hàng, nhà sản xuất sẽ thực hiện theo tiêu chuẩn cụ thể.

Lớp cách điện: Thường được làm từ chất liệu XLPE (Cross-linked polyethylene) hoặc cao su EPR. XLPE có tính tương tự như PVC nhưng có hiệu suất gấp đôi và khả năng chịu tác động cơ học tốt, chịu nhiệt độ cao lên đến 90°C. Với cùng một tiết diện, XLPE có kích thước nhỏ hơn và trọng lượng nhẹ hơn.

Lớp bán dẫn cách điện: Vật liệu cách điện trong cáp được kết nối ngang và được đùn một cách đồng thời. Nó đảm bảo không có khoảng trống nào trong cáp.

Màn chắn kim loại: Cáp ngầm trung thế sử dụng màn chắn kim loại phi từ tính, với lớp bằng đồng hoặc sợi đồng và vỏ chì bên ngoài theo quy chuẩn điện áp.

Lớp bọc (lớp phân cách): Được làm từ nhựa PVC hoặc nhựa PE và thường nằm sau lớp màn chắn.

Lớp bảo vệ: Lớp này được sử dụng để bảo vệ cáp khỏi các tác động cơ học và thường sử dụng kim loại phi từ tính, bao gồm băng thép hoặc sợi thép. Tùy thuộc vào yêu cầu thiết kế và dòng điện, có thể sử dụng nhôm hoặc sợi nhôm (không nhiễm từ) cho lớp bảo vệ.

Lớp vỏ bảo vệ ngoài cùng: Sử dụng vật liệu nhựa PE hoặc nhựa PVC và thường nằm ở lớp bên ngoài cùng của cáp.

trọng lượng cáp ngầm trung thế

IV. Trọng lượng cáp ngầm trung thế Cadivi

1. Loại 1-lõi, giáp 2 lớp băng nhôm (Double aluminum tapes armoured single-core cable)

Mặt cắt

Nominal area

Chiều dày cách điện

Insulation thickness

Chiều dày vỏ

 Sheath thickness

Đường kính tổng *

Overall diameter

Khối lượng cáp *

Weight of cable

Chiều dài cápLength on drum
CXV/Shh/DATA CXE/Shh/DATA
mm2 Mm mm mm kg/km kg/km Km
35 5,5 1,9 32,5 1410 1317 1,00
50 5,5 2,0 34,1 1648 1546 1,00
70 5,5 2,0 35,7 1952 1845 1,00
95 5,5 2,1 37,6 2356 2237 1,00
120 5,5 2,1 38,9 2691 2568 1,00
150 5,5 2,2 41,7 3245 3107 1,00
185 5,5 2,3 43,3 3668 3517 0,75
240 5,5 2,3 46,0 4384 4224 0,50
300 5,5 2,4 48,4 5080 4904 0,50

2. Loại 3-lõi, giáp 2 lớp băng thép, độn lót bằng sợi PP hoặc PVC (Double galvernized steel tapes armoured three-core cable, PP yarn filler or PVC)

Mặt cắt

Nominal area

Chiều dày cách điện

Insulation thickness

Chiều dày vỏ

 Sheath thickness

Đường kính tổng *

Overall diameter

Khối lượng cáp (độn PP)*

Weight of cable

Chiều dài cápLength on drum
CXV/SEhh/DSTA CXE/SEhh/DSTA
mm2 mm mm mm kg/km kg/km Km
35 5,5 2,9 63,9 5161 4879 0,50
50 5,5 3,0 66,9 5930 5625 0,40
70 5,5 3,2 70,8 6993 6649 0,40
95 5,5 3,3 75,2 8344 7966 0,40
120 5,5 3,4 78,2 9464 9059 0,30
150 5,5 3,6 85,5 12401 11932 0,25
185 5,5 3,7 88,8 13788 13287 0,25
240 5,5 3,9 94,4 16198 15636 0,20
300 5,5 4,1 99,9 18590 17964 0,20

V. Yêu cầu khi sản xuất cáp ngầm trung thế

Khi sản xuất cáp ngầm trung thế, cần tuân theo các yêu cầu quan trọng sau:

1. Tiêu chuẩn chế tạo: TCVN (IEC 60502-1)

Cáp ngầm trung thế phải tuân thủ các tiêu chuẩn chế tạo, trong đó TCVN (IEC 60502-1) là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng và an toàn.

2. Điện áp định mức (Um)

Yêu cầu về điện áp định mức Um phải được tuân thủ để đảm bảo tính hiệu quả của cáp trong việc truyền tải năng lượng.

3. Điện áp của tần số nguồn

Cáp cần phải đáp ứng điện áp tần số nguồn để hoạt động ổn định và an toàn.

4. Lớp cách điện XLPE

Lớp cách điện XLPE cần phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và hiệu suất để đảm bảo tính cách điện và độ bền của cáp.

5. Yêu cầu về nhiệt độ tối đa khi sử dụng

Khi vận hành ổn định với dòng điện định mức: Nhiệt độ tối đa được quy định là 90 độ C.

Khi ngắt mạch nhiệt pha: Nhiệt độ tối đa được quy định là 250 độ C.

6. Tính ưu việt

Các doanh nghiệp sản xuất cáp ngầm trung thế cũng cần tập trung vào tính ưu việt của sản phẩm. Nó bao gồm khả năng giảm khói hoặc không tạo ra khói khi bị cháy, khả năng chậm cháy, sự không sản sinh ra khí độc hại. 

trọng lượng cáp ngầm trung thế

Như vậy, Cáp điện TCT đã chia sẻ về trọng lượng cáp ngầm trung thế đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết kế và triển khai các dự án điện lực. Trọng lượng này ảnh hưởng đến chi phí, hiệu suất và yếu tố an toàn của hệ thống cáp. Cùng với việc tuân theo các tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu về nhiệt độ khi sử dụng, trọng lượng cáp ngầm trung thế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống truyền tải điện. 

Nếu bạn có nhu cầu sử dụng cáp ngầm trung thế Cadivi, hãy liên hệ với chúng tôi theo hotline: (84-024) 6.261.4208 – 024 6286 1 333 để được tư vấn và báo giá ngay nhé!

Xem thêm: cáp năng lượng mặt trời cadivi

293 Lượt Xem
0 0 Phiếu bầu
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả các bình luận

Tin liên quan